lobate foot
Định nghĩa
Danh từ: - Chân thùy: "lobate foot" là một loại chân chim, trong đó các ngón chân tách rời nhau và mỗi ngón có một màng da nhỏ (thùy) chạy dọc theo hai bên. Cấu trúc này giúp chim di chuyển hiệu quả trên mặt nước hoặc bề mặt bùn lầy.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim sâm cầm có chân thùy, giúp nó bơi và đi trên thảm thực vật nổi.)
- (Chân thùy là một sự thích nghi cho các loài chim sống ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a lobate foot": sở hữu chân thùy.
- Many grebes have a lobate foot rather than a fully webbed one. (Nhiều loài chim lặn có chân thùy thay vì chân có màng hoàn toàn.)
"lobate foot structure": cấu trúc chân thùy.
- The lobate foot structure provides both propulsion in water and stability on land. (Cấu trúc chân thùy cung cấp cả lực đẩy dưới nước và sự ổn định trên cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobate (tính từ): có thùy, hình thùy.
- The lobate shape of the foot helps in distribution of weight. (Hình dạng thùy của bàn chân giúp phân bổ trọng lượng.)
- Lobe (danh từ): thùy (một phần nhô ra của cơ quan).
- Each lobe of the foot is covered with a thin membrane. (Mỗi thùy của bàn chân được phủ một lớp màng mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Webbed foot (chân có màng): tuy nhiên, "webbed foot" có màng liên kết các ngón chân lại với nhau, khác với "lobate foot" là các ngón rời rạc và mỗi ngón có thùy riêng.
- Lobed foot (chân thùy): cách gọi khác tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lobate foot", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lobate foot".